Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aviculture

/'eivikʌltʃə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aviculture

/'eivikʌltʃə/

danh từ

  • nghề nuôi chim
Định nghĩa tiếng Anh

n. Rearing and care of birds.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...