Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21008

avidly

//

* phó từ
  • say sưa, ngấu nghiến
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an avid manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...