avidly
phổ biến #21008
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
avidly
//
* phó từ- say sưa, ngấu nghiến
Định nghĩa tiếng Anh
r. in an avid manner
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in an avid manner
Đang tải...