Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aviso

/ə'vaizou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aviso

/ə'vaizou/

danh từ

  • (hàng hải) tàu thông báo
Định nghĩa tiếng Anh

n. Information; advice. n. An advice boat, or dispatch boat.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...