Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

avitaminosis

/ə,vaitəmi'nousis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

avitaminosis

/ə,vaitəmi'nousis/

danh từ

  • (y học) bệnh thiếu vitamin
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of several diseases caused by deficiency of one or more vitamins

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...