Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #38611

avocational

//

  • xem avocation
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or involved in an avocation

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...