avoid fad diets
Nghĩa thường dùng
“It's wise to avoid fad diets that promise quick results.”Thật khôn ngoan khi tránh các chế độ ăn kiêng không bền vững hứa hẹn kết quả nhanh chóng.
Từ điển Anh–Việt
112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“It's wise to avoid fad diets that promise quick results.”Thật khôn ngoan khi tránh các chế độ ăn kiêng không bền vững hứa hẹn kết quả nhanh chóng.
Đang tải...