Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

avoid unhealthy fats

/əˈvɔɪd ʌnˈhɛlθi fæts/

Nghĩa thường dùng

tránh chất béo không lành mạnh cụm từ

“It's important to avoid unhealthy fats in your diet.”Điều quan trọng là tránh chất béo không lành mạnh trong chế độ ăn uống của bạn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...