Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #9140

avoidance

/ə'vɔidəns/

danh từ

  • sự tránh; sự tránh xa; sự tránh khỏi, sự tránh thoát
  • (pháp lý) sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu, sự bác bỏ
  • chỗ khuyết (chức vụ)
Biến thể từ avoidances số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. deliberately avoiding; keeping away from or preventing from happening

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...