avometer
/ә'vɔmitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
avometer
//
- (Tech) máy đo vạn năng, avô kế
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...