avowable
/ə'vauəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
avowable
/ə'vauəbl/
tính từ
- có thể nhận; có thể thừa nhận; có thể thú nhận
Định nghĩa tiếng Anh
a. Capable of being avowed, or openly acknowledged, with confidence.