Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31554

avowedly

/ə'vauidli/

phó từ

  • đã được công khai thừa nhận; đã được công khai thú nhận
  • thẳng thắn, công khai
Định nghĩa tiếng Anh

r. by open declaration

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...