Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

awacs

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

awacs

//

* (viết tắt)
  • hệ thống báo và điều khiển trên không (Airborne Warning and Control System)
Định nghĩa tiếng Anh

plural of awac

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...