awakener
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
awakener
//
- xem awaken
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who, or that which, awakens.
Từ điển Anh–Việt
112.371 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One who, or that which, awakens.
Đang tải...