Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

award-winning

//

  • Cách viết khác : prize-winning
Định nghĩa tiếng Anh

a having received awards

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...