Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

away game

/ə'wei'geim/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

away game

/ə'wei'geim/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) cuộc đấu ở sân đối phương
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...