Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

away match

/ə'wei'geim/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) cuộc đấu ở sân đối phương
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...