Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aweary

/ə'wiəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aweary

/ə'wiəri/

tính từ

  • (thơ ca) mệt mỏi, mệt nhọc, rã rời
Định nghĩa tiếng Anh

s. physically and mentally fatigued

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...