Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

aweary

/ə'wiəri/

tính từ

  • (thơ ca) mệt mỏi, mệt nhọc, rã rời
Định nghĩa tiếng Anh

s. physically and mentally fatigued

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...