Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

awestruck

/'ɔ:strʌk/

tính từ

  • kinh sợ; khiếp sợ; kinh hoàng
Định nghĩa tiếng Anh

a having or showing a feeling of mixed reverence and respect and wonder and dread

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...