Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000 phổ biến #10600

awkwardly

/'ɔ:kwədli/

phó từ

  • vụng về
  • lúng túng, ngượng nghịu
  • khó xử
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an awkward manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...