awl-shaped
/'ɔ:lʃeipt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
awl-shaped
/'ɔ:lʃeipt/
tính từ
- (thực vật học) hình giùi
Định nghĩa tiếng Anh
s shaped like an awl
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s shaped like an awl
Đang tải...