Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

awl-shaped

/'ɔ:lʃeipt/

tính từ

  • (thực vật học) hình giùi
Định nghĩa tiếng Anh

s shaped like an awl

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...