axe-shaped
Nghĩa thường dùng
“He found distinctions in the fossil — such as the axe-shaped part of the animal’s sacro-urostyle, which was much smaller than that of other species — indicating that the toad was a previously undiscovered species.”Ông đã tìm thấy những điểm khác biệt trong hóa thạch — chẳng hạn như phần hình lưỡi rìu của xương cùng-đuôi của con vật, nhỏ hơn nhiều so với các loài khác — cho thấy con cóc này là một loài chưa từng được phát hiện trước đây.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tính từ
- có hình dạng giống cái rìu, hình lưỡi rìu
- axe-shaped part: bộ phận hình lưỡi rìu