Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

axenik

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

axenik

//

* tính từ
  • (sinh học) không ký chủ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...