Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

axially

/'æksiәli/ phổ biến #43173
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

axially

//

  • xem axial
Định nghĩa tiếng Anh

r. with respect to an axis

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...