axile
/'æksail/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
axile
//
* tính từ- (sinh học) đính trụ; gắn trụ
Định nghĩa tiếng Anh
a. relating to or attached to the axis
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. relating to or attached to the axis
Đang tải...