Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

axiology

//

* danh từ
  • thuyết giá trị; giá trị học
Định nghĩa tiếng Anh

n. the study of values and value judgments

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...