Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

axiomatically

/.æksiәu'mætikli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

axiomatically

//

  • xem axiomatic
Định nghĩa tiếng Anh

r. on the basis of axioms

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...