Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

axiomatically

//

  • xem axiomatic
Định nghĩa tiếng Anh

r. on the basis of axioms

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...