Từ điển Anh–Việt

112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

axiomatizable

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

axiomatizable

//

  • tiên đề hoá được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...