Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

axle-bearing

/'æksl,beəriɳ/

danh từ

  • (kỹ thuật) ổ trục
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...