axopodium
/,æksә'pәudiәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
axopodium
//
* danh từ- (sinh học) chân giả sợi trục
Từ điển Anh–Việt
111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...