azimuthally
/,æzi'mʌθəli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
azimuthally
//
- xem azimuth
Từ điển Anh–Việt
111.815 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...