Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

azonal

/ei'zәunl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

azonal

//

* tính từ
  • (địa lý) phi địa đới
Định nghĩa tiếng Anh

a not divided into zones

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...