Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

azure

/'æʤə/ TOEFLGRE phổ biến #20844

Nghĩa thường dùng

xanh da trời, trong xanh tính từ

“The sky was a beautiful shade of azure.”Bầu trời có màu xanh da trời tuyệt đẹp.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

azure

/'æʤə/

tính từ

  • xanh da trời, trong xanh

danh từ

  • màu xanh da trời
  • bầu trời xanh ngắt; bầu trời trong xanh
  • đá da trời

ngoại động từ

  • nhuộm màu xanh da trời
Định nghĩa tiếng Anh

n. a light shade of blue v. color azure s. of a deep somewhat purplish blue color similar to that of a clear October sky

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...