Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #20844

azure

/'æʤə/

tính từ

  • xanh da trời, trong xanh

danh từ

  • màu xanh da trời
  • bầu trời xanh ngắt; bầu trời trong xanh
  • đá da trời

ngoại động từ

  • nhuộm màu xanh da trời
Định nghĩa tiếng Anh

n. a light shade of blue\nv. color azure\ns. of a deep somewhat purplish blue color similar to that of a clear October sky

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...