Từ điển Anh–Việt

111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

baa-lamb

/'bɑ:læm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

baa-lamb

/'bɑ:læm/

danh từ

  • khuấy khoán['bæbit'metl]

danh từ

  • (kỹ thuật) hợp kim babit
Định nghĩa tiếng Anh

n. child's word for a sheep or lamb

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...