baboonery
/bæ'bu:nәri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
baboonery
//
- xem baboon
Định nghĩa tiếng Anh
n. Baboonish behavior.
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Baboonish behavior.
Đang tải...