Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

baboonery

//

  • xem baboon
Định nghĩa tiếng Anh

n. Baboonish behavior.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...