Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

baby buggy

/'beibi'bʌgi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

baby buggy

/'beibi'bʌgi/

danh từ

  • xe đẩy trẻ con
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...