baby grand
/ˈbeibi ɡrænd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
baby grand
//
* danh từ- đàn piano cánh loại nhỏ
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...