Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

baby-faced

//

* tính từ
  • có khuôn mặt tròn trựnh dịu dàng, có khuôn mặt trẻ con
Định nghĩa tiếng Anh

s having a youthful-looking face

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...