baby-farmer
/'beibi,fɑ:mə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
baby-farmer
/'beibi,fɑ:mə/
danh từ
- người giữ trẻ
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...