Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

baby-farming

/'beibi,fɑ:miɳ/

danh từ

  • việc giữ trẻ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...