baby-jumper
/'beibi,dʤʌmpə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
baby-jumper
/'beibi,dʤʌmpə/
danh từ
- cái khung tập đi
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...