Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

baby-jumper

/'beibi,dʤʌmpə/

danh từ

  • cái khung tập đi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...