baby-minder
/'beɪbi:m'aɪndər/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
baby-minder
//
* danh từ- người được thuê giữ trẻ trong lúc bố mẹ của bé vắng nhà
Từ điển Anh–Việt
112.375 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...