Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

baby-snatcher

//

* danh từ
  • người đàn bà ăn trộm trẻ con, nhất là trộm ở xe đẩy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...