Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

baby-snatcher

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

baby-snatcher

//

* danh từ
  • người đàn bà ăn trộm trẻ con, nhất là trộm ở xe đẩy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...