Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

baby-tooth

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

baby-tooth

//

* danh từ
  • răng sữa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...