Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

babyhood

/'beibihud/ phổ biến #33154
Biến thể từ babyhoods số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

babyhood

/'beibihud/

danh từ

  • tuổi thơ
Định nghĩa tiếng Anh

n the early stage of growth or development n the earliest state of immaturity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...