bacalao
/,bækә'laj, 'bæ-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bacalao
//
* danh từ- cá tuyết to đầu muối phơi khô
Từ điển Anh–Việt
111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...