Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

baccalaureate

/,bækə'lɔ:riit/ phổ biến #20925
Biến thể từ baccalaureates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

baccalaureate

/,bækə'lɔ:riit/

danh từ

  • bằng tú tài
Định nghĩa tiếng Anh

n. a farewell sermon to a graduating class at their commencement ceremonies

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...