Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bacchant

/'bækənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bacchant

/'bækənt/

danh từ

  • thầy tế thần rượu Bắc-cút
  • đồ đệ của thần rượu Bắc-cút
Định nghĩa tiếng Anh

n. a drunken reveller; a devotee of Bacchus n. (classical mythology) a priest or votary of Bacchus

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...