Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bacciform

/'bæksifɔ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bacciform

/'bæksifɔ:m/

tính từ

  • hình quả mọng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having the form of a berry.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...