Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

back door

/'bæk'dɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

back door

/'bæk'dɔ:/

danh từ

  • cửa sau, cổng sau (nghĩa đen) & bóng
Định nghĩa tiếng Anh

A door in the back part of a building; hence, an indirect way.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...