back door
/'bæk'dɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
back door
/'bæk'dɔ:/
danh từ
- cửa sau, cổng sau (nghĩa đen) & bóng
Định nghĩa tiếng Anh
A door in the back part of a building; hence, an indirect way.