back door
/'bæk'dɔ:/
danh từ
- cửa sau, cổng sau (nghĩa đen) & bóng
Định nghĩa tiếng Anh
A door in the back part of a building; hence, an indirect\n way.
112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
A door in the back part of a building; hence, an indirect\n way.
Đang tải...