Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

back number

/'bæk'nʌmbə/

danh từ

  • số (tạp chí...) cũ
  • (thông tục) người lỗi thời; vật lỗi thời phương pháp lỗi thời
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...